Thời trang trẻ em
Trẻ em — tuổi, cao và cỡ Á — gudo.vn
Tham khảo thường dùng trong shop Việt Nam (mỗi hãng có thể khác):
| Tuổi (tham khảo) | Chiều cao (cm) | Cân nặng (kg) | Cỡ Á (hay gặp) |
|---|---|---|---|
| 12–18 tháng | 78–83 | 9–11 | 92–98 |
| 2–3 tuổi | 88–93 | 12–13 | 100–106 |
| 4–5 tuổi | 98–109 | 16–17 | 110–118 |
| 6–7 tuổi | 110–122 | 19–21 | 120–132 |
| 8–9 tuổi | 123–134 | 22–26 | 135–146 |
| 10–11 tuổi | 135–144 | 28–34 | 147–154 |
| 12–13 tuổi | 145–158 | 36–45 | 155–166 |
Trẻ lớn nhanh — ưu tiên khớp chiều cao và cân nặng hơn đúng số tuổi trên nhãn.
Riêng giày dép trẻ em nên căn chiều dài chân (cm): xem nhóm «Giày dép trẻ em». Giày dép trẻ em
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay cho mô tả và chính sách đổi trả của từng sản phẩm. Danh sách hướng dẫn theo nhóm hàng
