Giày dép trẻ em
Giày dép trẻ em — đo chiều dài chân (cm) — gudo.vn
Trẻ mỗi năm tăng nhanh: nên đo lại chiều dài chân (gót → ngón dài nhất) khi mua giày mới; đặt hai bàn chân đứng; đo buổi chiều tối và chừng 0,3–0,5 cm không chạm vách đầu mũi nếu mô tả không nói rõ ôm chặt.
| Chiều dài chân (cm) | Cỡ tem (tham khảo nhị / học sinh nhỏ) |
|---|---|
| 15,5 | 24 |
| 16,0 | 24–25 |
| 16,5 | 25–26 |
| 17,0 | 26–27 |
| 17,5 | 27–28 |
| 18,0 | 28–29 |
| 18,5 | 29–30 |
| 19,0 | 30 |
| 19,5 | 31 |
| 20,0 | 31–32 |
| 20,5 | 32–33 |
| 21,0 | 33–34 |
| 21,5 | 34–35 |
| 22,0 | 35–36 |
| 22,5 | 36 |
| 23,0 | 36–37 |
| 23,5 | 37 |
| 24,0 | 37–38 |
Bảng trên là quy đổi tham khảo theo cỡ tem phổ biến; từng hãng (đặc biệt sneakers) có thể lệch 1 cỡ — luôn đọc bảng trên trang sản phẩm của từng mã.
Bé lớn dần hết bảng trên có thể đo chiều dài chân và so với bảng giày nữ cỡ nhỏ (thường từ 35+) trên từng sản phẩm.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay cho mô tả và chính sách đổi trả của từng sản phẩm. Danh sách hướng dẫn theo nhóm hàng
