Thời trang Nữ
Size quần áo nữ (tham khảo) — gudo.vn
Đo ngực, eo, hông (cm); chọn cỡ vừa khít nhất so với số đo của bạn.
| Cỡ | Ngực (cm) | Eo (cm) | Mông (cm) |
|---|---|---|---|
| XS | 78–82 | 60–66 | 84–90 |
| S | 82–86 | 66–70 | 88–94 |
| M | 86–90 | 70–74 | 92–98 |
| L | 90–95 | 74–80 | 96–104 |
| XL | 95–101 | 80–86 | 102–110 |
| XXL | 101–108 | 86–94 | 108–116 |
| 3XL | 108–116 | 94–104 | 116–126 |
Gợi ý cỡ theo chiều cao & cân nặng (nữ)
Tham khảo nhanh khi mua online theo vóc dáng nữ Việt; ngực / eo / hông khác biệt lớn so với cùng chiều cao nên luôn ưu tiên bảng đo cm phía trên.
| Cỡ | Chiều cao (cm) | Cân nặng (kg) |
|---|---|---|
| XS | 145–155 | 38–45 |
| S | 150–160 | 43–50 |
| M | 155–165 | 50–56 |
| L | 158–168 | 56–63 |
| XL | 160–170 | 63–72 |
| XXL | 162–172 | 72–82 |
| 3XL | 165–175 | 82–92 |
Đầm ôm ưu tiên vai–ngực–eo; quần và chân váy ưu tiên eo và hông. Form oversize có thể giảm 1 cỡ nếu muốn gọn.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo, không thay cho mô tả và chính sách đổi trả của từng sản phẩm. Danh sách hướng dẫn theo nhóm hàng
